Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
masquerade ball


noun
a ball at which guests wear costumes and masks
Syn:
masked ball, fancy-dress ball
Hypernyms:
ball, formal, masquerade, masquerade party, masque, mask


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.